louis armstrong

louis armstrong

Louis Armstrong plays his trumpet on a concert stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tên của một nhạc công kèn trumpet ban nhạc jazz tiên phong người Mỹ (1900-1971). "Louis Armstrong" một nhân vật ảnh hưởng sâu rộng trong lịch sử âm nhạc jazz, nổi tiếng với kỹ thuật chơi kèn điêu luyện giọng hát khàn đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Louis Armstrong nổi tiếng với các bản hit như "What a Wonderful World.")
  • (Nhiều người coi Louis Armstrong người tiên phong của nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the name Louis Armstrong": dùng để chỉ di sản hoặc ảnh hưởng của ông trong âm nhạc.

    • The name Louis Armstrong is synonymous with jazz. (Cái tên Louis Armstrong đồng nghĩa với nhạc jazz.)
  • "Louis Armstrong's style": phong cách âm nhạc đặc trưng của ông, kết hợp giữa kèn trumpet giọng hát scat.

    • Louis Armstrong's style revolutionized jazz performance. (Phong cách của Louis Armstrong đã cách mạng hóa cách trình diễn nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Satchmo (biệt danh): tên thân mật của Louis Armstrong, thường được người hâm mộ gọi.

    • Satchmo was beloved by audiences worldwide. (Satchmo được khán giả trên toàn thế giới yêu mến.)
  • Pops (biệt danh khác): một biệt danh khác của Louis Armstrong.

    • Pops influenced countless musicians after him. (Pops đã ảnh hưởng đến vô số nhạc sau ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Jazz legend: huyền thoại nhạc jazz.

    • He is a jazz legend, much like Louis Armstrong. (Ông ấy một huyền thoại nhạc jazz, giống như Louis Armstrong.)
  • Trumpet pioneer: người tiên phong chơi kèn trumpet.

    • Louis Armstrong is the ultimate trumpet pioneer. (Louis Armstrong người tiên phong chơi kèn trumpet tối thượng.)
Các cụm từ liên quan
  • "to channel Louis Armstrong": bắt chước hoặc thể hiện phong cách của ông.

    • The singer tried to channel Louis Armstrong in his performance. (Ca sĩ đã cố gắng thể hiện phong cách của Louis Armstrong trong màn trình diễn của mình.)
  • "in the spirit of Louis Armstrong": theo tinh thần hoặc phong cách của ông.

    • The concert was organized in the spirit of Louis Armstrong. (Buổi hòa nhạc được tổ chức theo tinh thần của Louis Armstrong.)
Thành ngữ liên quan
  • "to blow like Louis Armstrong": chơi kèn trumpet xuất sắc, như Louis Armstrong.

    • That young musician can blow like Louis Armstrong. (Nhạc trẻ đó có thể chơi kèn trumpet xuất sắc như Louis Armstrong.)
  • "to have a voice like Louis Armstrong": giọng hát khàn đặc trưng giống ông.

    • She has a voice like Louis Armstrong, full of emotion. ( ấy giọng hát khàn đặc trưng giống Louis Armstrong, đầy cảm xúc.)